| STT |
Mô tả |
ĐVT |
Số lượng |
| 1 |
Vỏ bộ dụng cụ (hộp giả da có tay xách) |
Chiếc |
1 |
| 2 |
Cốc định mức 50 ml |
Chiếc |
1 |
| 3 |
Cốc định mức 100 ml |
Chiếc |
1 |
| 4 |
Kéo y tế |
Chiếc |
1 |
| 5 |
Panh kẹp y tế |
Chiếc |
1 |
| 6 |
Găng tay y tế |
Đôi |
20 |
| 7 |
Khẩu trang |
Chiếc |
05 |
| 8 |
Khăn vệ sinh |
Chiếc |
01 |
| 9 |
Túi nilon PE thu mẫu |
Chiếc |
50 |
| 10 |
Túi nilon đựng rác thải |
Chiếc |
50 |
| 11 |
Đĩa VCD hướng dẫn sử dụng |
Chiếc |
01 |
| 12 |
Kit kiểm tra nhanh thuốc trừ sâu trong rau quả (VPR10) (10 test/ hộp) |
Hộp |
01 |
| 13 |
Kit kiểm tra nhanh axit vô cơ trong dấm ăn (VT04) (20 test/ hộp) |
Hộp |
02 |
| 14 |
Kit kiểm tra nhanh hàn the (BK04) (50 test/ hộp) |
Hộp |
02 |
| 15 |
Kit kiểm tra nhanh hypoclorid (HT04) (20 test/ hộp) |
Hộp |
02 |
| 16 |
Kit kiểm tra nhanh dầu mỡ ôi khét (OT04) (10 test/ hộp) |
Hộp |
02 |
| 17 |
Kit kiểm tra nhanh phẩm màu (CT04) (20 test/ hộp) |
Hộp |
01 |
| 18 |
Kit kiểm tra nhanh focmon (FT04) (20 test/ hộp) |
Hộp |
02 |
| 19 |
Kit kiểm tra nhanh Nitrit (NT04) (20 test/ hộp) |
Hộp |
02 |
| 20 |
Kit kiểm tra nhanh Nitrat (NaT04) (20 test/ hộp) |
Hộp |
02 |
| 21 |
Kit kiểm tra nhanh Salicylic (ST04) (20 test/ hộp) |
Hộp |
02 |
| 22 |
Kit kiểm tra nhanh Methanol trong rượu (MeT04) (10 test/ hộp) |
Hộp |
01 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.